Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giăng



verb
to spin
nhện giăng tơ spiders spinwebs
To spread; to extend; to stretch

[giăng]
động từ
to spin
nhện giăng tơ
spiders spinwebs
To spread; to extend; to stretch, to draw out; to hang



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.