Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giáo sinh



noun
student-teacher

[giáo sinh]
trainee teacher; practice teacher; student teacher
Các giáo sinh giảng dạy dưới sự giám sát và hướng dẫn của một giáo viên thực thụ và giàu kinh nghiệm
Student teachers teach under the supervision and guidance of an experienced, certified teacher



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.