Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giáo huấn


[giáo huấn]
to give teachings to somebody; to teach



(từ cũ; nghĩa cũ, trtr) Teach, give teachings tọ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.