Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giám khảo



noun
examiner

[giám khảo]
examiner; juryman; jurywoman
Giám khảo (là người ) tại chỗ / từ nơi khác phái đến
Internal/external examiner



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.