Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giác quan



noun
sence; sense-organ

[giác quan]
sense
Kích thích các giác quan
To excite the senses
Có giác quan thứ sáu
To have a sixth sense



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.