Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giá trị


[giá trị]
value; worth.
Giá trị đổi chác; giá trị giao dịch
Exchange value
Giá trị sử dụng
Use value
Tăng / giảm giá trị
To increase/decrease in value
Mất giá trị
To lose value
valid
Vé không còn giá trị nữa
The ticket is no longer valid.



Value worth
Người có giá trị A person of value (of great worth)
Bài văn có giá trị A literary essay of great worth
Giá trị đổi chác ; giá trị giao dịch Exchangne value
Giá trị sử dụng Use value
Giá trị thặng dư Surplus value
Vé không còn giá trị nữa The ticket is no longer valid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.