Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giá



noun
bean sprouts
noun
price; cost
giá bán lẻ retail price. value;

[giá]
beansprouts
cost; rate; price
Giá nhân công
Cost of labour
Thang giá Price
scale
Giá đắt hơn để được tiện nghi hơn
Higher prices for better facilities
Đây là cái giá mà chúng tôi phải trả sau nhiều năm lạm phát
This is the price we have to pay after years of inflation
Giá có thể thương lượng
Price to be negotiated
Giữ giá thấp
To keep prices low/down
to be worth...; to cost
Cái đó giá bao nhiêu?
What is it worth?; How much is it worth?; How much does it cost?
xem giá mà
xem giá đỡ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.