Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ghim



noun
pin
ghim băng safe pin
verb
to pin; to enclose; to fasten

[ghim]
danh từ.
pin.
ghim băng
safe pin.
động từ.
to pin; to enclose; to fasten.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.