Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
georgette




georgette
[dʒɔ:'dʒet]
danh từ
nhiễu joocjet, kết joocjet


/dʤɔ:'dʤet/

danh từ
nhiễu joocjet, kết joocjet

Related search result for "georgette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.