Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
george




george
[dʒɔ:dʒ]
danh từ
thánh Gióoc
by george!
úi chà! trời ơi
George Medal, George Cross
Anh dũng bội tinh


/dʤɔ:dʤ/

danh từ
thánh Gióoc
by george! trời ơi!, úi chà chà!, ô kìa! (tỏ sự ngạc nhiên)
(từ lóng) máy lái máy bay tự động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "george"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.