Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gentlemanlike




gentlemanlike
['dʒentlmənlaik]
Cách viết khác:
gentlemanly
['dʒentlmənli]
như gentlemanly


/'dʤentlmənli/ (gentlemanlike) /'dʤentlmənlaik/

tính từ
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.