Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gelignite




gelignite
['dʒelignait]
danh từ
Gêlinhit (một loại chất nổ)


/'dʤelignait/

danh từ
Gêlinhit (một loại chất nổ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.