Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gear-case




gear-case
['giəkeis]
Cách viết khác:
gear-box
['giəbɔks]
như gear-box


/'giəbɔks/ (gear-case) /'giəkeis/
case) /'giəkeis/

danh từ
hộp số (ô tô)

Related search result for "gear-case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.