Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gazetteer




gazetteer
[,gæzi'tiə]
danh từ
từ điển địa lý


/,gæzi'tiə/

danh từ
từ điển địa lý

Related search result for "gazetteer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.