Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gasolene




gasolene
['gæsəli:n]
Cách viết khác:
gasoline
['gæsəli:n]
danh từ
dầu lửa, dầu hoả
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xăng, dầu xăng


/'gæsəli:n/ (gasoline) /'gæsəli:n/

danh từ
dầu lửa, dầu hoả
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xăng, dầu xăng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gasolene"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.