Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garment





garment
['gɑ:mənt]
danh từ
áo quần
vỏ ngoài, cái bọc ngoài


/'gɑ:mənt/

danh từ
áo quần
nether garments (đùa cợt) quân
vỏ ngoài, cái bọc ngoài

ngoại động từ, (thơ ca) (thường) động tính từ quá khứ
mặc quần áo

Related search result for "garment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.