Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garishness




garishness
['geəri∫nis]
danh từ
sự loè loẹt, sự sặc sỡ
sự chói mắt


/'geəriʃnis/

danh từ
sự loè loẹt, sự sặc sỡ
sự chói mắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garishness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.