Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garbage-collector




garbage-collector
['gɑ:bidʒkə'lektə]
danh từ
người nhặt rác, người quét rác


/'gɑ:bidʤkə,lektə/

danh từ
người nhặt rác, người quét rác

Related search result for "garbage-collector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.