Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garage



/'gærɑ:ʤ/

danh từ

ga ra, nhà để ô tô

chỗ chữa ô tô

ngoại động từ

cho (ô tô) vào ga ra


Related search result for "garage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.