Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garage





garage
['gærɑ:ʒ]
danh từ
ga ra, nhà để ô tô
chỗ chữa ô tô
ngoại động từ
cho (ô tô) vào ga ra


/'gærɑ:ʤ/

danh từ
ga ra, nhà để ô tô
chỗ chữa ô tô

ngoại động từ
cho (ô tô) vào ga ra

Related search result for "garage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.