Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
galley-proof




galley-proof
['gælipru:f]
danh từ
(ngành in) bản in thử, bản rập thử


/'gælipru:f/

danh từ
(ngành in) bản in thử, bản rập th

Related search result for "galley-proof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.