Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gượng dậy



verb
to try to get up; to pick up
nó té và gượng dậy ngay He fell but at once picked himself up

[gượng dậy]
động từ
to try to get up; to pick up
nó té và gượng dậy ngay
He fell but at once picked himself up



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.