Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuzz-ball




fuzz-ball
['fʌzbɔ:l]
danh từ
(thực vật học) nấm trứng


/'fʌzbɔ:l/

danh từ
(thực vật học) nấm trứng

Related search result for "fuzz-ball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.