Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furnish




furnish
['fə:ni∫]
ngoại động từ
cung cấp
trang bị đồ đạc (phòng, nhà...)


/'fə:niʃ/

ngoại động từ
cung cấp
trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "furnish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.