Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
funebrial




funebrial
[fju'ni:briəl]
Cách viết khác:
funerary
['fju:nərəri]
tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma


/fju'ni:briəl/ (funerary) /'fju:nərəri/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.