Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruit-knife




fruit-knife
['fru:tnaif]
danh từ
dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ)


/'fru:tnaif/

danh từ
dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ)

Related search result for "fruit-knife"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.