Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruit



/fru:t/

danh từ

quả, trái cây

thành quả, kết quả

(số nhiều) thu hoạch, lợi tức

(kinh thánh) con cái

    fruit of the womb con cái

ngoại động từ

làm cho ra quả


Related search result for "fruit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.