Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frosting




frosting
['frɔstiη]
danh từ
lớp phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
sự rắc đường lên bánh
mặt bóng (trên kính, kim loại...)


/'frɔstiɳ/

danh từ
lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
sự rắc đường lên bánh
mặt bóng (trên kính, kim loại...)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    icing ice
Related search result for "frosting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.