Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frost-work




frost-work
['frɔstwə:k]
danh từ
bông sương giá đọng trên cửa kính
hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)


/'frɔstwə:k/

danh từ
bông sương giá đọng trên cửa kính
hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)

Related search result for "frost-work"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.