Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frof-spawn


/'frɔgspɔ:n/

tính từ
(động vật học) trứng ếch
(thực vật học) tảo trứng ếch

Related search result for "frof-spawn"
  • Words contain "frof-spawn" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bụng làng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.