Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frivolous




frivolous
['frivələs]
tính từ
phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông
At 18, he's still rather frivolous and needs to grow up
Tuy đã 18 tuổi, nhưng nó hãy còn nhẹ dạ và cần phải trưởng thành thêm nữa
frivolous comments, objections, criticisms
những lời bình luận, phản đối, chỉ trích phù phiếm
she thought that reading romantic novels was a frivolous way of spending her time
cô ta cho rằng đọc tiểu thuyết lãng mạn là một cách tiêu thì giờ hoang phí


/'frivələs/

tính từ
phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông
không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.