Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frig




frig
[frig]
nội động từ
to frig about/around
làm việc linh tinh


/fridʤ/ (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/

danh từ
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)

Related search result for "frig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.