Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fresco


/'freskou/

danh từ, số nhiều frescos, frescoes

lối vẽ trên tường

tranh nề, tranh tường

nội động từ

vẽ tranh tường


Related search result for "fresco"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.