Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freight house




freight+house
['freit'haus]
danh từ
kho để hàng hoá chuyên chở


/'freithaus/

danh từ
kho để hàng hoá chuyên chở

Related search result for "freight house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.