Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freezer





freezer


freezer

A freezer keeps things icy.

['fri:zə]
danh từ
máy ướp lạnh
máy làm kem


/'fri:zə/

danh từ
máy ướp lạnh
máy làm kem

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "freezer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.