Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freeze-dry




freeze-dry
['fri:zdrai]
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ướp lạnh và làm khô (thức ăn)


/'fri:zdrai/

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ướp lạnh và làm khô (thức ăn để dự trữ)

Related search result for "freeze-dry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.