Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraught




fraught
[frɔ:t]
tính từ
đầy
fraught with danger
đầy nguy hiểm
(thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy


/frɔ:t/

tính từ
đầy
fraught with danger đầy nguy hiểm
(thơ ca) ( with) xếp đầy, trang bị đầy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fraught"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.