Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
framing




danh từ
sự làm khung; sự đựng khung
sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
bộ khung; bộ sườn
deck framing khung boong (tàu)



framing
['freimiη]
danh từ
sự làm khung; sự đựng khung
sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
bộ khung; bộ sườn
deck framing
khung boong (tàu)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frame"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.