Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frame-house




frame-house
['freimhaus]
danh từ
nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ, lợp bằng ván)


/'freimhaus/

danh từ
nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ, lợp bằng ván)

Related search result for "frame-house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.