Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fourscore




fourscore
[fɔ:'skɔ:]
tính từ
tám mươi
danh từ
số tám mươi
tuổi thọ tám mươi



tám mươi (từ cổ) (80)

/'fɔ:'skɔ:/

tính từ
tám mươi

danh từ
số tám mươi
tuổi thọ tám mươi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fourscore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.