Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
four-seater




four-seater
['fɔ:'si:tə]
danh từ
xe bốn chỗ ngồi


/'fɔ:'paundə/

danh từ
xe bốn chỗ ngồi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.