Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
four-course




four-course
['fɔ:'kɔ:s]
tính từ
có bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mùa gieo trồng)


/'fɔ:'kɔ:s/

tính từ
có bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mùa gieo trồng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.