Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fount




fount
[faunt]
danh từ
(thơ ca) nguồn, nguồn sống
bộ chữ cùng cỡ


/faunt/

danh từ
vòi nước (công viên)
bình dầu (đèn dầu)
(thơ ca) nguồn, nguồn sống

danh từ
bộ chữ cùng c

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fount"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.