Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fortune-teller




fortune-teller
['fɔ:t∫n'telə]
danh từ
thầy bói


/'fɔ:tʃn'telə/

danh từ
thầy bói

Related search result for "fortune-teller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.