Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forsake




forsake
[fə'seik]
ngoại động từ forsook; forsaken
bỏ rơi
từ bỏ, bỏ
to forsake bad habits
bỏ thói xấu


/fə'seik/

ngoại động từ forsook; forsaken
bỏ rơi
từ bỏ, bỏ
to forsake bad habits bỏ thói xấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forsake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.