Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
formative




formative
['fɔ:mətiv]
tính từ
để hình thành, để tạo thành
(ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)



hình thành

/'fɔ:mətiv/

tính từ
để hình thành, để tạo thành
(ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "formative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.