Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foretoken




foretoken
['fɔ:toukən]
danh từ
điềm, dấu hiệu báo trước
ngoại động từ
báo trước, báo hiệu; là điềm báo trước của


/'fɔ:toukən/

danh từ
điềm, dấu hiệu báo trước

ngoại động từ
báo trước, báo hiệu; là điềm báo trước của

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.