Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foretell




foretell
[fɔ:'tel]
ngoại động từ
nói trước, đoán trước
to foretell someone's future
đoán trước tương lai của ai
báo hiệu, báo trước


/fɔ:'tel/

ngoại động từ
nói trước, đoán trước
to foretell someone's future đoán trước tương lai của ai
báo hiệu, báo trước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foretell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.