Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forestalling




forestalling
[fɔ:'stɔ:liη]
danh từ
sự chận trước, sự đón đầu
sự biết trước; sự giải quyết sớm
(sử học) sự đầu cơ tích trữ


/fɔ:'stɔ:liɳ/

danh từ
sự chận trước, sự đón đầu
sự biết trước; sự giải quyết sớm
(sử học) sự đầu cơ tích trữ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.