Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foramen




foramen
[fɔ'reimen]
danh từ, số nhiều foramina
(sinh vật học) lỗ


/fɔ'reimen/

danh từ, số nhiều foramina
(sinh vật học) lỗ

Related search result for "foramen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.